
Máy nén nhiệt độ thấp
Thương hiệu: Bitzer
Số mô hình: HSN8591-160Y
Ban đầu:Trung Quốc/EC
Mã lực: 160 mã lực
Trọng lượng:680 kg
Loại dầu:R134a/R404A
Điện áp động cơ: 380-415V-3ph-50Hz
Độ dịch chuyển:535 m³/h
Đường xả: 76 mm
Mô tả
Máy nén nhiệt độ thấp Bitzer 160hp HSN8591-160Y-40P cho tủ lạnh và tủ đông
HSN=Ứng dụng làm mát ở nhiệt độ thấp
Máy nén trục vít HS bán kín-của BITZER có động cơ làm mát bằng khí hút-nội địa{2}}được tích hợp vào mạch làm lạnh. Trong nhiều năm, chúng đã được chứng minh là một giải pháp thị trường mạnh mẽ và hiệu quả – hoạt động độc lập và song song với một số máy nén và bộ tách dầu dùng chung. Vì chúng tương thích với nhiều loại chất làm lạnh và có nhiều công suất cũng như ứng dụng nên những máy nén này là lựa chọn hàng đầu cho-các ứng dụng thương mại và công nghiệp quy mô lớn. Chúng được sử dụng khi cần có công suất làm lạnh lớn hơn, ví dụ như trong tủ cấp đông nhanh cho ngành công nghiệp thực phẩm cũng như trong kho phân phối tủ lạnh và tủ đông. Máy nén HS cũng thích hợp cho nhiều ứng dụng làm lạnh và bơm nhiệt khác.
chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: Bitzer
Số mô hình: HSN8591-160Y
Ban đầu:Trung Quốc/EC
Mã lực: 160 mã lực
Trọng lượng:680 kg
Loại dầu:R134a/R404A
Điện áp động cơ: 380-415V-3ph-50Hz
Độ dịch chuyển:535 m³/h
Đường xả: 76 mm
| Thương hiệu | Bitzer |
| Số mô hình | HSN8591-160Y |
| Mã lực | 160 mã lực |
| Loại dầu | R134a/R404A |
| Điện áp động cơ | 380-415V-3 pha-50Hz |
| Kích thước | 1264*679*604mm |

Đặc điểm của máy nén Bitzer:
1. Thiết kế chắc chắn: Máy nén Bitzer nổi tiếng với cấu trúc chắc chắn và bền bỉ. Chúng được thiết kế để chịu được các điều kiện vận hành khắt khe và mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong thời gian sử dụng dài. Thiết kế chắc chắn đảm bảo hoạt động ổn định và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
2. Cấu hình hiệu suất cao: Máy nén Bitzer được thiết kế với cấu hình hiệu suất cao, góp phần giảm mức tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành. Những máy nén này tối ưu hóa hiệu quả truyền nhiệt và làm lạnh, giúp nâng cao hiệu suất hệ thống tổng thể.
3. Động cơ hiệu suất cao: Máy nén Bitzer kết hợp động cơ hiệu suất cao-giúp nâng cao hơn nữa hiệu quả sử dụng năng lượng. Những động cơ này được thiết kế để hoạt động với mức tiêu thụ điện năng giảm trong khi vẫn duy trì hiệu suất tuyệt vời, đảm bảo máy nén hoạt động hiệu quả.
4. Kiểm soát công suất hiệu quả: Máy nén Bitzer có cơ chế kiểm soát công suất hiệu quả, cho phép điều chỉnh chính xác công suất làm mát dựa trên nhu cầu. Điều này đảm bảo rằng máy nén hoạt động ở mức yêu cầu, tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và duy trì hiệu suất làm mát ổn định.
5. Chế độ tiết kiệm: Một số máy nén Bitzer được trang bị chế độ tiết kiệm, giúp nâng cao hiệu quả hệ thống bằng cách sử dụng khả năng làm mát phụ và giảm mức tiêu thụ điện năng. Chế độ này tối đa hóa hiệu quả làm mát đồng thời giảm thiểu mức sử dụng năng lượng, đặc biệt là trong điều kiện tải thấp.
6. Tối ưu hóa cho hoạt động song song: Máy nén Bitzer được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong hoạt động song song, cho phép nhiều máy nén hoạt động cùng nhau. Điều này cho phép phân phối tải tốt hơn, cải thiện độ tin cậy của hệ thống và nâng cao hiệu suất tổng thể. Hoạt động song song đảm bảo tải làm mát được phân bổ đều giữa các máy nén, nâng cao hiệu suất hệ thống.
7. Vận hành ở nhiệt độ thấp và hiệu suất cao: Máy nén Bitzer vượt trội trong các ứng dụng có nhiệt độ-thấp trong khi vẫn duy trì hiệu suất cao. Chúng mang lại hiệu quả làm lạnh tuyệt vời trong môi trường cần làm mát đáng tin cậy ở nhiệt độ cực thấp. Điều này làm cho chúng phù hợp cho các ứng dụng như tủ đông thương mại, kho lạnh và hệ thống lạnh công nghiệp.
Tóm lại, máy nén Bitzer cung cấp nhiều tính năng bao gồm thiết kế mạnh mẽ, cấu hình hiệu suất cao, kiểm soát công suất hiệu quả và vận hành tối ưu hóa cho các hệ thống song song. Với khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp trong khi vẫn duy trì hiệu suất cao, máy nén Bitzer mang lại hiệu quả làm lạnh tuyệt vời và góp phần tiết kiệm năng lượng trong các ứng dụng làm mát khác nhau.

Giới hạn ứng dụng

Sự khác biệt giữa làm lạnh ở nhiệt độ trung bình cao và nhiệt độ thấp là gì?
Làm lạnh ở nhiệt độ cao, trung bình và thấp{0}}đề cập đến các phạm vi nhiệt độ khác nhau cần thiết để làm mát nhiều loại sản phẩm khác nhau. Dưới đây là những khác biệt giữa làm lạnh ở nhiệt độ cao, trung bình và-thấp:
1. Làm lạnh ở nhiệt độ-cao: Làm lạnh ở nhiệt độ-cao đề cập đến phạm vi nhiệt độ từ 0 độ đến 15 độ (32 độ F đến 59 độ F). Loại tủ lạnh này thường được sử dụng để lưu trữ các mặt hàng thực phẩm dễ hỏng như trái cây, rau quả và các sản phẩm từ sữa.
2. Làm lạnh ở nhiệt độ-trung bình: Làm lạnh ở nhiệt độ-trung bình đề cập đến phạm vi nhiệt độ từ -5 độ đến 0 độ (23 độ F đến 32 độ F). Loại tủ lạnh này thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm đông lạnh như thịt, cá và gia cầm.
3. Làm lạnh ở nhiệt độ-thấp: Làm lạnh ở nhiệt độ-thấp đề cập đến phạm vi nhiệt độ từ -50 độ đến -18 độ (-58 độ F đến 0 độ F). Loại làm lạnh này thường được sử dụng để bảo quản kem, món tráng miệng đông lạnh và các sản phẩm đông lạnh khác cần được giữ ở nhiệt độ rất thấp.
Nhìn chung, nhiệt độ cần thiết để làm lạnh càng cao thì hệ thống làm lạnh sẽ càng kém hiệu quả{0}}. Điều này là do nó cần nhiều năng lượng hơn để loại bỏ nhiệt từ môi trường ấm hơn so với môi trường lạnh hơn. Vì vậy, điều quan trọng là phải chọn hệ thống làm lạnh phù hợp dựa trên yêu cầu nhiệt độ cụ thể của sản phẩm cần bảo quản.
Hướng dẫn sử dụng và bảo trì máy nén Bitzer:
1. Cài đặt: Trước khi cài đặt máy nén Bitzer, hãy tuân thủ các yêu cầu và hướng dẫn cài đặt được cung cấp. Đảm bảo kết nối thích hợp giữa máy nén và các thành phần hệ thống khác, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định về hệ thống ống nước và điện.
2. Thông số vận hành: Khi vận hành máy nén Bitzer, hãy đảm bảo rằng các thông số vận hành nằm trong phạm vi chỉ định của nhà sản xuất. Điều này bao gồm áp suất, nhiệt độ, yêu cầu về điện và các thông số liên quan khác. Hoạt động ngoài phạm vi khuyến nghị có thể dẫn đến suy giảm hiệu suất hoặc hư hỏng.
3. Lịch bảo trì: Lập lịch bảo trì thường xuyên bao gồm vệ sinh, bôi trơn và kiểm tra các bộ phận của máy nén. Thường xuyên làm sạch khu vực xung quanh để không khí lưu thông đầy đủ và tuân thủ việc thay thế hoặc vệ sinh bộ lọc định kỳ.
4. Hệ thống bôi trơn: Máy nén Bitzer thường yêu cầu dầu bôi trơn để đảm bảo hoạt động tối ưu và tuổi thọ. Luôn sử dụng dầu bôi trơn do nhà sản xuất khuyến nghị và tuân theo các hướng dẫn về thay thế và bổ sung dầu.
5. Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra hoạt động của máy nén, chú ý đến áp suất, nhiệt độ, độ ồn và độ rung. Kịp thời giải quyết mọi bất thường bằng cách vệ sinh, thay thế linh kiện hoặc sắp xếp sửa chữa.
6. Đào tạo và trình độ chuyên môn: Đảm bảo rằng nhân viên bảo trì và vận hành được đào tạo và có trình độ chuyên môn cần thiết. Làm quen với các nguyên tắc cơ bản và yêu cầu vận hành của máy nén, đồng thời tuân thủ nhất quán các quy trình vận hành an toàn.
Tóm lại, việc tuân thủ các biện pháp sử dụng và bảo trì hợp lý là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu suất và tuổi thọ của máy nén Bitzer. Luôn tuân theo các khuyến nghị và hướng dẫn của nhà sản xuất, đồng thời tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp bất cứ khi nào cần thiết.
Chú phổ biến: Máy nén nhiệt độ thấp, nhà sản xuất, nhà cung cấp, xưởng, giá rẻ, có hàng







